Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dễ gần" (1)

dễ gần
phát
Tiếng Anh Tính từfriendly
Từ vựng của tôi
Cô giáo rất dễ gần.
The teacher is friendly.

swap_horiz Từ liên quan "dễ gần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dễ gần" (1)

Cô giáo rất dễ gần.
The teacher is friendly.